nhảy tót
발음
북부
/ɲa̰j˧˩˧ tɔt˧˥/
중부
/ɲaj˧˩˨ tɔ̰k˩˧/
남부
/ɲaj˨˩˦ tɔk˧˥/
훌쩍 뛰어오르다 ento hop up quickly
동사
훌쩍 뛰어오르다
to hop up quickly
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
훌쩍 뛰어오르다
기본 동작
빠르고 결단력 있게 높은 곳으로 뛰어오르다.
vi Con mèo nhảy tót lên mặt bàn để tìm thức ăn.
ko 고양이는 먹이를 찾으려고 탁자 위로 훌쩍 뛰어올랐다.
구성
nhảy / tót
▸
구성
nhảy / tót
유의어
bò tót / lót tót / tỉa tót
▸
유의어
bò tót / lót tót / tỉa tót
쓰임
nhảy múa / nhảy dù / nhảy nhót / nhảy vọt …
▸
쓰임
nhảy múa / nhảy dù / nhảy nhót / nhảy vọt …