nhạt nhòa
희미해지다 enalternative spelling
형용사
희미해지다
alternative spelling
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
희미해지다
성질·상태
시간이 지나 색이 바래거나 흐릿해지는 것.
vi Những kỷ niệm xưa giờ đã trở nên nhạt nhòa theo năm tháng.
ko 오래된 기억들은 세월이 흐르면서 희미해졌다.
구성
nhạt / nhòa
▸
구성
nhạt / nhòa
유의어
nhạt nhoà / nhạt / nhạt nhẽo / nhạt thếch …
▸
유의어
nhạt nhoà / nhạt / nhạt nhẽo / nhạt thếch …
쓰임
tẻ nhạt / mờ nhạt / nhợt nhạt / phai nhạt
▸
쓰임
tẻ nhạt / mờ nhạt / nhợt nhạt / phai nhạt