tẻ nhạt
발음
북부
/tɛ̰˧˩˧ ɲa̰ːʔt˨˩/
중부
/tɛ˧˩˨ ɲa̰ːk˨˨/
남부
/tɛ˨˩˦ ɲaːk˨˩˨/
듣기
지루한 enboring
형용사
지루한
boring
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
지루한
성질·상태
흥미나 흥분, 변화가 부족하여 따분함을 느끼게 함.
vi Bộ phim này thật tẻ nhạt vì thiếu những tình tiết hấp dẫn.
ko 이 영화는 흥미로운 전개가 부족해서 매우 지루하다.
구성
tẻ / nhạt / tẻ + nhạt 의 합성
▸
구성
tẻ / nhạt / tẻ + nhạt 의 합성
어원tẻ + nhạt 의 합성
유의어
chán / nhàm chán / buồn tẻ / chán ngắt …
▸
유의어
chán / nhàm chán / buồn tẻ / chán ngắt …
쓰임
bánh tẻ / gạo tẻ / lúa tẻ / lẻ tẻ …
▸
쓰임
bánh tẻ / gạo tẻ / lúa tẻ / lẻ tẻ …