nhạc sống
듣기
라이브 연주 enlive music
명사
라이브 연주
live music
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
라이브 연주
문화·고유명사
무대에서의 라이브 공연.
vi Nhà hàng này có biểu diễn nhạc sống.
ko 이 식당은 라이브 연주를 한다.
구성
nhạc / sống
▸
구성
nhạc / sống
쓰임
âm nhạc / nhạc sĩ / ban nhạc / nhạc công …
▸
쓰임
âm nhạc / nhạc sĩ / ban nhạc / nhạc công …