sống sót
발음
북부
/səwŋ˧˥ sɔt˧˥/
중부
/ʂə̰wŋ˩˧ ʂɔ̰k˩˧/
남부
/ʂəwŋ˧˥ ʂɔk˧˥/
듣기
살아남다 ensurvive
동사
살아남다
survive
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
살아남다
안전·긴급상황
재난, 사고, 위험한 사건 뒤에도 계속 살아남다.
vi Anh ấy may mắn sống sót sau vụ tai nạn.
ko 그는 운 좋게 그 사고에서 살아남았습니다.
구성
sống / sót / sống + sót 의 합성
▸
구성
sống / sót / sống + sót 의 합성
어원sống + sót 의 합성
유의어
sinh tồn / qua khỏi / chết / tử nạn …
▸
유의어
sinh tồn / qua khỏi / chết / tử nạn …
쓰임
cuộc sống / sự sống / cột sống / rau sống …
▸
쓰임
cuộc sống / sự sống / cột sống / rau sống …