nhông
발음
북부
/ɲəwŋ˧˧/
중부
/ɲəwŋ˧˥/
남부
/ɲəwŋ˧˧/
듣기
아가마 enagama
명사
아가마
agama
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
아가마
아가마과에 속하는 도마뱀의 일종.
vi Con nhông đang bò trên tảng đá.
ko 아가마가 바위 위를 기어가고 있다.
구성
𧊕
▸
구성
𧊕
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𧊕
음절별 후보
nhông
𧊕(𧻪)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nhóng / nhồng / nhòng / nhộng …
▸
유의어
nhóng / nhồng / nhòng / nhộng …
쓰임
xe cam nhông / cam nhông / kỳ nhông / kì nhông …
▸
쓰임
xe cam nhông / cam nhông / kỳ nhông / kì nhông …