nguyên chủ
본래 소유자 enoriginal owner
명사
본래 소유자
original owner
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
본래 소유자
The original owner or initial holder of an item or right.
구성
nguyên / chủ / 元拄
▸
구성
nguyên / chủ / 元拄
한자
음절 대응 추정
대표 후보
元拄
음절별 후보
nguyên
元
chủ
拄
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
쓰임
nguyên nhân / trung nguyên / giữ nguyên / nguyên tắc …
▸
쓰임
nguyên nhân / trung nguyên / giữ nguyên / nguyên tắc …