ngon ơ
발음
북부
/ŋɔn˧˧ əː˧˧/
중부
/ŋɔŋ˧˥ əː˧˥/
남부
/ŋɔŋ˧˧ əː˧˧/
쉽게 eneffortlessly
부사
쉽게
effortlessly
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
쉽게
담화·논리
일을 매우 쉽게, 노력 없이 끝냄.
vi Anh ấy đã hoàn thành bài kiểm tra ngon ơ mà không gặp khó khăn gì.
ko 그는 어려움 없이 수월하게 시험을 마쳤다.
구성
ngon / ơ
▸
구성
ngon / ơ
유의어
ngon / ngon lành / ngon ăn / ngon giấc …
▸
유의어
ngon / ngon lành / ngon ăn / ngon giấc …
쓰임
ngon miệng / ngủ ngon / ngon ngọt / chúc ngủ ngon …
▸
쓰임
ngon miệng / ngủ ngon / ngon ngọt / chúc ngủ ngon …