ngon
발음
북부
/ŋɔn˧˧/
중부
/ŋɔŋ˧˥/
남부
/ŋɔŋ˧˧/
듣기
맛있는 endelicious
형용사
맛있는
delicious
3 뜻
3 의미
뜻
3 뜻 · 3 의미
▸
뜻
3 뜻 · 3 의미
맛있는 (delicious)
뜻 1
형용사
맛있는
성질·상태
음식이나 음료의 맛이 매우 좋음을 나타낸다.
vi Món ăn này rất ngon.
ko 이 음식은 매우 맛있다.
순조로움 (good)
뜻 1
형용사
좋은
무언가가 좋거나 품질이 높다고 평가할 때 쓰는 말.
vi Công việc của anh ấy tiến triển rất ngon.
ko 그의 일은 매우 잘되고 있다.
원활 (well)
뜻 1
부사
잘
동작이 잘 수행됨을 나타낸다.
vi Mọi việc đã được giải quyết ngon lành.
ko 모든 일이 순조롭게 해결되었다.
유의어
ngon lành / ngon ăn / ngon giấc / ngon mắt …
▸
유의어
ngon lành / ngon ăn / ngon giấc / ngon mắt …
쓰임
ngon miệng / ngủ ngon / ngon ngọt / chúc ngủ ngon …
▸
쓰임
ngon miệng / ngủ ngon / ngon ngọt / chúc ngủ ngon …