ngoài cuộc
발음
북부
/ŋwa̤ːj˨˩ kuək˨˩/
중부
/ŋwaːj˧˧ kuək˨˨/
남부
/ŋwaːj˨˩ kuək˨˩˨/
듣기
방관자 enoutside
형용사
방관자
outside
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
방관자
성질·상태
사건이나 상황에 직접 관여하지 않는.
vi Anh ấy vẫn đứng ngoài cuộc tranh luận.
ko 그는 논쟁의 방관자로 남아 있다.
구성
ngoài / cuộc / ngoài + cuộc 의 합성
▸
구성
ngoài / cuộc / ngoài + cuộc 의 합성
어원ngoài + cuộc 의 합성
유의어
ngoài vòng / 방관자
▸
유의어
ngoài vòng / 방관자
쓰임
ngoài ra / người nước ngoài / nước ngoài / bên ngoài …
▸
쓰임
ngoài ra / người nước ngoài / nước ngoài / bên ngoài …