ngựa thồ
짐말 enpack horse
명사
짐말
pack horse
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
짐말
무거운 짐을 운반하는 데 사용되는 말.
vi Những con ngựa thồ đang chở hàng lên núi.
ko 짐말들이 산으로 짐을 나르고 있다.
구성
ngựa / thồ
▸
구성
ngựa / thồ
유의어
ngựa / ngựa ô / ngựa nghẽo / ngựa xe như nước …
▸
유의어
ngựa / ngựa ô / ngựa nghẽo / ngựa xe như nước …
쓰임
ngã ngựa / vành móng ngựa / xe ngựa / đầu trâu mặt ngựa
▸
쓰임
ngã ngựa / vành móng ngựa / xe ngựa / đầu trâu mặt ngựa