ngứa nghề
발음
북부
/ŋɨə˧˥ ŋe̤˨˩/
중부
/ŋɨ̰ə˩˧ ŋe˧˧/
남부
/ŋɨə˧˥ ŋe˨˩/
발정난 enhorny (slang)
형용사
발정난
horny (slang)
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
형용사
발정난
성질·상태
성적 흥분이나 강한 욕구를 일컫는 속어.
vi Anh ta trông có vẻ đang ngứa nghề.
ko 그는 발정난 것처럼 보인다.
뜻 2
형용사
ngứa nghề
구성
ngứa / nghề
▸
구성
ngứa / nghề
유의어
ngứa chân / ngứa / ngứa tay / ngứa mắt …
▸
유의어
ngứa chân / ngứa / ngứa tay / ngứa mắt …
쓰임
ngứa miệng / ngứa ngáy / tóc ngứa / ngứa mồm …
▸
쓰임
ngứa miệng / ngứa ngáy / tóc ngứa / ngứa mồm …