ngủ trọ
발음
북부
/ŋṵ˧˩˧ ʨɔ̰ʔ˨˩/
중부
/ŋu˧˩˨ tʂɔ̰˨˨/
남부
/ŋu˨˩˦ tʂɔ˨˩˨/
숙박 enstay overnight
unknown
숙박
stay overnight
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
숙박
숙박 시설 등 집에서 떨어진 곳에 머물거나 자다.
vi Vì lỡ chuyến xe cuối nên chúng tôi phải ngủ trọ lại thị trấn.
ko 막차를 놓쳤기 때문에 마을에서 숙박해야 했다.
구성
ngủ / trọ
▸
구성
ngủ / trọ
유의어
quán trọ / nhà trọ / ở trọ / phòng trọ …
▸
유의어
quán trọ / nhà trọ / ở trọ / phòng trọ …
쓰임
phòng ngủ / giấc ngủ / đi ngủ / ngủ ngon …
▸
쓰임
phòng ngủ / giấc ngủ / đi ngủ / ngủ ngon …