ngủ nướng
듣기
늦잠을 자다 ento sleep in
명사
늦잠을 자다
to sleep in
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
늦잠을 자다 담화·논리
아침에 평소 시간보다 더 늦게까지 침대에 머물며 자는 것.
vi Tôi thường ngủ nướng vào những ngày cuối tuần.
ko 나는 주말에 대개 늦잠을 잔다.
구성
ngủ / nướng / ngủ + nướng 의 합성
▸
구성
ngủ / nướng / ngủ + nướng 의 합성
어원ngủ + nướng 의 합성
유의어
lò nướng / bánh nướng / nem nướng / bánh tráng nướng …
▸
유의어
lò nướng / bánh nướng / nem nướng / bánh tráng nướng …
쓰임
phòng ngủ / giấc ngủ / đi ngủ / ngủ ngon …
▸
쓰임
phòng ngủ / giấc ngủ / đi ngủ / ngủ ngon …