nấu nướng
발음
북부
/nəw˧˥ nɨəŋ˧˥/
중부
/nə̰w˩˧ nɨə̰ŋ˩˧/
남부
/nəw˧˥ nɨəŋ˧˥/
듣기
요리하다 encook
동사
요리하다
cook
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
요리하다
기본 동작
보통 열을 사용해 음식을 준비하고 조리하다.
vi Mẹ đang nấu nướng trong bếp.
ko 어머니는 부엌에서 요리하고 계신다.
구성
nấu / nướng / nấu + nướng 의 합성
▸
구성
nấu / nướng / nấu + nướng 의 합성
어원nấu + nướng 의 합성
유의어
đun nấu / nấu / nấu ăn / nấu chảy …
▸
유의어
đun nấu / nấu / nấu ăn / nấu chảy …
쓰임
nấu bếp / xào nấu / nung nấu / nồi nấu chảy …
▸
쓰임
nấu bếp / xào nấu / nung nấu / nồi nấu chảy …