ngẫu nhiên
발음
북부
/ŋəʔəw˧˥ ɲiən˧˧/
중부
/ŋəw˧˩˨ ɲiəŋ˧˥/
남부
/ŋəw˨˩˦ ɲiəŋ˧˧/
듣기
임의적인 enrandom
형용사
임의적인
random
3 뜻
3 의미
1 구성 요소
뜻
3 뜻 · 3 의미
▸
뜻
3 뜻 · 3 의미
임의적인 (random)
뜻 1
형용사
임의적인
성질·상태
특정한 계획이나 이유 없이 일어나는, 또는 선택되는 것.
vi Máy tính chọn ra một con số ngẫu nhiên.
ko 컴퓨터가 임의의 숫자를 선택한다.
우연한 (accidental)
뜻 1
형용사
우연한
의도적이 아니라 우연히 일어나는, 예상치 못한 사건.
vi Cuộc gặp gỡ này hoàn toàn là ngẫu nhiên.
ko 이 만남은 완전히 우연이었다.
불확정적인 (contingent)
뜻 1
형용사
불확정적인
미래에 일어날 수 있는 다른 일에 의존하거나, 우연히 발생하는.
vi Sự thành công của dự án phụ thuộc vào những yếu tố ngẫu nhiên.
ko 프로젝트의 성공은 불확정적인 요소들에 달려 있다.
구성
ngẫu
▸
구성
ngẫu
유의어
임의적인 / 불확정적인
▸
유의어
임의적인 / 불확정적인
쓰임
bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên / biến ngẫu nhiên / ngẫu hứng / tất lẽ dĩ ngẫu …
▸
쓰임
bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên / biến ngẫu nhiên / ngẫu hứng / tất lẽ dĩ ngẫu …