ngầu lòi
발음
북부
/ŋə̤w˨˩ lɔ̤j˨˩/
중부
/ŋəw˧˧ lɔj˧˧/
남부
/ŋəw˨˩ lɔj˨˩/
매우 멋진 enextremely cool
형용사
매우 멋진
extremely cool
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
매우 멋진 성질·상태
사람이나 사물의 매우 인상적이고 세련된 모습을 나타내는 속어.
vi Chiếc xe máy mới đó trông ngầu lòi thật.
ko 그 새 오토바이는 정말 멋지다.
구성
ngầu / lòi
▸
구성
ngầu / lòi
유의어
ngầu / ngầu pín / thòi lòi / lợn lòi …
▸
유의어
ngầu / ngầu pín / thòi lòi / lợn lòi …
쓰임
xí ngầu / đục ngầu / xập xí xập ngầu / loạn xí ngầu …
▸
쓰임
xí ngầu / đục ngầu / xập xí xập ngầu / loạn xí ngầu …