người Việt
듣기
월족 enYue people
명사
월족
Yue people
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
월족 (Yue people)
뜻 1
명사
월족 문화·고유명사
중국 남부와 베트남 북부에 거주하던 고대 민족 집단을 지칭하는 명칭.
vi Sử sách ghi lại về các nhóm người Việt cổ xưa.
ko 역사책은 고대 월족 집단에 대해 기록하고 있다.
베트남인 (ethnic Vietnamese)
뜻 1
명사
베트남인
베트남 민족에 속하거나 베트남에 조상을 둔 사람들.
vi Người Việt luôn tự hào về truyền thống văn hóa của mình.
ko 베트남 사람들은 항상 자신들의 문화적 전통을 자랑스럽게 여긴다.
구성
người / việt
▸
구성
người / việt
유의어
tiếng Việt / số siêu việt / đàn việt / tiết việt …
▸
유의어
tiếng Việt / số siêu việt / đàn việt / tiết việt …
쓰임
người việt nam / tôi là người việt / mọi người / con người …
▸
쓰임
người việt nam / tôi là người việt / mọi người / con người …