ngơ ngác
발음
북부
/ŋəː˧˧ ŋaːk˧˥/
중부
/ŋəː˧˥ ŋa̰ːk˩˧/
남부
/ŋəː˧˧ ŋaːk˧˥/
듣기
어리둥절한 endazed
형용사
어리둥절한
dazed
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
어리둥절한
성질·상태
주변 상황을 이해하지 못해 어리둥절하거나 당황한 표정.
vi Anh ta nhìn xung quanh với vẻ mặt ngơ ngác như không hiểu chuyện gì.
ko 그는 무슨 일이 일어났는지 몰라 어리둥절한 표정으로 주위를 둘러보았다.
구성
ngơ / 𢠐𥈭
▸
구성
ngơ / 𢠐𥈭
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𢠐𥈭
음절별 후보
ngơ
𢠐(𤹿)
ngác
𥈭
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
bỡ ngỡ / ngơ / ngơ ngẩn / ngơ ngơ ngác ngác …
▸
유의어
bỡ ngỡ / ngơ / ngơ ngẩn / ngơ ngơ ngác ngác …
쓰임
ngẩn ngơ / làm ngơ / giả ngơ / ngu ngơ
▸
쓰임
ngẩn ngơ / làm ngơ / giả ngơ / ngu ngơ