ngăn rào
발음
북부
/ŋan˧˧ za̤ːw˨˩/
중부
/ŋaŋ˧˥ ʐaːw˧˧/
남부
/ŋaŋ˧˧ ɹaːw˨˩/
방해하다 enblock
동사
방해하다
block
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
방해하다
기본 동작
To block or obstruct movement or progress.
구성
ngăn / rào
▸
구성
ngăn / rào
쓰임
ngăn chặn / ngăn trở / ngăn kéo / ngăn cản …
▸
쓰임
ngăn chặn / ngăn trở / ngăn kéo / ngăn cản …