ngăn kéo
발음
북부
/ŋan˧˧ kɛw˧˥/
중부
/ŋaŋ˧˥ kɛ̰w˩˧/
남부
/ŋaŋ˧˧ kɛw˧˥/
듣기
서랍 endrawer
명사
서랍
drawer
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
서랍
담화·논리
가구에서 꺼내거나 밀어 넣을 수 있는 수납함.
vi Anh ấy đang tìm kiếm tài liệu trong ngăn kéo.
ko 그는 서랍에서 문서를 찾고 있다.
구성
ngăn / kéo / ngăn + kéo 의 합성
▸
구성
ngăn / kéo / ngăn + kéo 의 합성
어원ngăn + kéo 의 합성
유의어
trì kéo / chèo kéo / khoá kéo / kẹo kéo …
▸
유의어
trì kéo / chèo kéo / khoá kéo / kẹo kéo …
쓰임
ngăn kéo hơi / ngăn chặn / ngăn trở / ngăn cản …
▸
쓰임
ngăn kéo hơi / ngăn chặn / ngăn trở / ngăn cản …