ngón tay giữa
발음
북부
/ŋɔn˧˥ taj˧˧ zɨʔɨə˧˥/
중부
/ŋɔ̰ŋ˩˧ taj˧˥ jɨə˧˩˨/
남부
/ŋɔŋ˧˥ taj˧˧ jɨə˨˩˦/
듣기
가운데손가락 enmiddle finger
명사
가운데손가락
middle finger
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
가운데손가락
담화·논리
손의 중앙에 위치한 손가락.
vi Ngón tay giữa là ngón dài nhất trên bàn tay.
ko 가운데손가락은 손에서 가장 긴 손가락이다.
구성
ngón tay / giữa / 𢭫拪𠁵
▸
구성
ngón tay / giữa / 𢭫拪𠁵
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𢭫拪𠁵
음절별 후보
ngón
𢭫(𢯥 / 𢴝)
tay
拪(𢬣)
giữa
𠁵(𠁹 / 𡧲 / 𡨌)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
ngón / ngón tay / ngón chân / ngón tay út …
▸
유의어
ngón / ngón tay / ngón chân / ngón tay út …
쓰임
ngón tay cái / trái tim ngón tay / ngón tay trỏ / ngón tay thối …
▸
쓰임
ngón tay cái / trái tim ngón tay / ngón tay trỏ / ngón tay thối …