ngón tay thối
듣기
가운데손가락 enmiddle finger
명사
가운데손가락
middle finger
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
가운데손가락
담화·논리
모욕적인 제스처로 자주 사용되는 손의 가운데 손가락.
vi Anh ta giơ ngón tay thối về phía tôi.
ko 그는 나를 향해 가운데손가락을 세웠다.
구성
ngón / ngón tay + thối 의 합성 / 𢭫拪𠺙
▸
구성
ngón / ngón tay + thối 의 합성 / 𢭫拪𠺙
어원ngón tay + thối 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𢭫拪𠺙
음절별 후보
ngón
𢭫(𢯥 / 𢴝)
tay
拪(𢬣)
thối
𠺙(𦤮)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
phá thối / hôi thối / thôi thối / rau thối …
▸
유의어
phá thối / hôi thối / thôi thối / rau thối …
쓰임
ngón tay / chỉ tay năm ngón / ngón chân / ngón cái
▸
쓰임
ngón tay / chỉ tay năm ngón / ngón chân / ngón cái