nữa rồi
듣기
다시 enagain
구
다시
again
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
구
다시
어떤 일이 다시 발생했음을 표현하는 말.
vi Trời lại bắt đầu đổ mưa nữa rồi.
ko 하늘에서 비가 다시 내리기 시작했다.
구성
nữa / rồi
▸
구성
nữa / rồi
유의어
nữa / nữa khi / nữa là / mới rồi …
▸
유의어
nữa / nữa khi / nữa là / mới rồi …
쓰임
chút nữa / suýt nữa / ít nữa / lát nữa …
▸
쓰임
chút nữa / suýt nữa / ít nữa / lát nữa …