nước phép
발음
북부
/nɨək˧˥ fɛp˧˥/
중부
/nɨə̰k˩˧ fɛ̰p˩˧/
남부
/nɨək˧˥ fɛp˧˥/
듣기
성수 enholy water
unknown
성수
holy water
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
성수
종교 의식을 위해 사제가 축복한 물.
vi Linh mục dùng nước phép để làm lễ.
ko 사제는 의식에 성수를 사용한다.
구성
nước / phép
▸
구성
nước / phép
유의어
cho phép / lễ phép / phù phép / đũa phép …
▸
유의어
cho phép / lễ phép / phù phép / đũa phép …
쓰임
nhà nước / đất nước / nước ép / nước ngọt …
▸
쓰임
nhà nước / đất nước / nước ép / nước ngọt …