nón nhọt
발음
북부
/nɔn˧˥ ɲɔ̰ʔt˨˩/
중부
/nɔ̰ŋ˩˧ ɲɔ̰k˨˨/
남부
/nɔŋ˧˥ ɲɔk˨˩˨/
종기 enconical abscess
unknown
종기
conical abscess
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
종기
원뿔 모양이나 뾰족한 형태의 종기나 농양.
vi Bác sĩ đang kiểm tra một cái nón nhọt trên tay bệnh nhân.
ko 의사가 환자의 팔에 있는 종기를 진찰하고 있다.
구성
nón / nhọt
▸
구성
nón / nhọt
유의어
ung nhọt / mụn nhọt
▸
유의어
ung nhọt / mụn nhọt
쓰임
nón bài thơ / nón ba tầm / nón quai thao / nón bảo hiểm …
▸
쓰임
nón bài thơ / nón ba tầm / nón quai thao / nón bảo hiểm …