nói vơ vào
발음
북부
/nɔj˧˥ vəː˧˧ va̤ːw˨˩/
중부
/nɔ̰j˩˧ jəː˧˥ jaːw˧˧/
남부
/nɔj˧˥ jəː˧˧ jaːw˨˩/
듣기
부당하게 주장하다 enclaim falsely
unknown
부당하게 주장하다
claim falsely
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
부당하게 주장하다
담화·논리
자신이나 무관한 것을 특정 일과 연관 짓는 것.
vi Bạn không nên nói vơ vào những chuyện không liên quan đến mình.
ko 너와 관계없는 일을 허위로 주장해서는 안 된다.
구성
nói
▸
구성
nói
유의어
mặc vào / đeo vào / lối vào / nói ra nói vào …
▸
유의어
mặc vào / đeo vào / lối vào / nói ra nói vào …
쓰임
nói chuyện / nói dối / lời nói / tiếng nói
▸
쓰임
nói chuyện / nói dối / lời nói / tiếng nói