mốt xẩm xì
발음
북부
/mot˧˥ sə̰m˧˩˧ si̤˨˩/
중부
/mo̰k˩˧ səm˧˩˨ si˧˧/
남부
/mok˧˥ səm˨˩˦ si˨˩/
일이삼 enone two three
명사
일이삼
one two three
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
일이삼
담화·논리
An oral sequence for counting from one onward, linked to “nhất nhị tam.”
구성
mốt / xẩm / xì
▸
구성
mốt / xẩm / xì
유의어
mốt
▸
유의어
mốt
쓰임
mai mốt / ngày mốt / ya tờ mốt / ba bảy hai mốt ngày …
▸
쓰임
mai mốt / ngày mốt / ya tờ mốt / ba bảy hai mốt ngày …