mắc cỡ
발음
북부
/mak˧˥ kəʔə˧˥/
중부
/ma̰k˩˧ kəː˧˩˨/
남부
/mak˧˥ kəː˨˩˦/
듣기
수줍음 enShy
형용사
수줍음
Shy
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
수줍음 (Shy)
뜻 1
형용사
부끄러워하는 외모·성격
Plants
타인과의 대화에서 긴장하거나 불편하게 느끼는 것.
vi Cậu bé hơi mắc cỡ khi gặp người lạ.
ko 그 소년은 낯선 사람을 만나면 조금 부끄러워한다.
미모사 (Sensitive plant)
뜻 1
명사
미모사
건드리면 잎이 닫히는 식물.
vi Cây mắc cỡ khép lá lại khi tôi chạm vào.
ko 건드리면 미모사가 잎을 오므린다.
구성
mắc / cỡ
▸
구성
mắc / cỡ
유의어
e lệ / thẹn thẹn / bẽn lẽn / kích cỡ …
▸
유의어
e lệ / thẹn thẹn / bẽn lẽn / kích cỡ …
쓰임
mắc phải / ca mắc / khúc mắc / mắc cạn …
▸
쓰임
mắc phải / ca mắc / khúc mắc / mắc cạn …