môi tều
발음
북부
/moj˧˧ te̤w˨˩/
중부
/moj˧˥ tew˧˧/
남부
/moj˧˧ tew˨˩/
도톰한 입술 enfull lips
명사
도톰한 입술
full lips
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
도톰한 입술
담화·논리
도톰하고 자연스럽게 약간 앞으로 튀어나온 모양을 가진 입술.
vi Cô ấy sở hữu đôi môi tều rất quyến rũ và tự nhiên.
ko 그녀는 매우 매력적이고 자연스러운 도톰한 입술을 가지고 있다.
구성
môi
▸
구성
môi
유의어
môi / môi thể / môi trường đầu tư / môi miếng …
▸
유의어
môi / môi thể / môi trường đầu tư / môi miếng …
쓰임
môi trường / môi sinh / môi giới / môi trường sống
▸
쓰임
môi trường / môi sinh / môi giới / môi trường sống