môi miếng
입과 입술 enmouth and lips
명사
입과 입술
mouth and lips
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
입과 입술
담화·논리
사람의 입과 입술을 통칭하는 말.
vi Cô ấy tô son cho đôi môi miếng thêm phần xinh xắn.
ko 그녀는 입매를 더 예쁘게 보이려고 립스틱을 바른다.
구성
môi / miếng / 媒𠷦
▸
구성
môi / miếng / 媒𠷦
한자
음절 대응 추정
대표 후보
媒𠷦
음절별 후보
môi
媒
miếng
𠷦
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
môi / môi thể / môi trường đầu tư / môi tều …
▸
유의어
môi / môi thể / môi trường đầu tư / môi tều …
쓰임
môi trường / môi sinh / môi giới / môi trường sống …
▸
쓰임
môi trường / môi sinh / môi giới / môi trường sống …