mà chược
발음
북부
/ma̤ː˨˩ ʨɨə̰ʔk˨˩/
중부
/maː˧˧ ʨɨə̰k˨˨/
남부
/maː˨˩ ʨɨək˨˩˨/
마작 enmahjong
명사
마작
mahjong
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
마작
담화·논리
패를 사용하여 4명이 즐기는 전통 중국 게임.
vi Họ đang ngồi trong sân để chơi mà chược.
ko 그들은 마당에 앉아 마작을 하고 있다.
구성
mà
▸
구성
mà
유의어
mà / mà cả / mà lại / mà thôi …
▸
유의어
mà / mà cả / mà lại / mà thôi …
쓰임
thế mà / vậy mà / nhưng mà / chứ mà lại chẳng
▸
쓰임
thế mà / vậy mà / nhưng mà / chứ mà lại chẳng