loại hình học
발음
북부
/lwa̰ːʔj˨˩ hï̤ŋ˨˩ ha̰ʔwk˨˩/
중부
/lwa̰ːj˨˨ hïn˧˧ ha̰wk˨˨/
남부
/lwaːj˨˩˨ hɨn˨˩ hawk˨˩˨/
듣기
유형학 entypology
명사
유형학
typology
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
유형학 담화·논리
공통된 특징에 근거하여 사물이나 생각을 체계적으로 분류하는 학문.
vi Loại hình học giúp phân loại các ngôn ngữ một cách hệ thống.
ko 유형학은 언어를 체계적으로 분류하는 데 도움을 준다.
구성
loại / hình học / 類形學
▸
구성
loại / hình học / 類形學
한자
음절 대응 추정
대표 후보
類形學
음절별 후보
loại
類
hình
形
học
學
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
loại / loại hình / loại bỏ / loại trừ …
▸
유의어
loại / loại hình / loại bỏ / loại trừ …
쓰임
phân loại / nhân loại / kim loại / thể loại …
▸
쓰임
phân loại / nhân loại / kim loại / thể loại …