lang lảng
발음
북부
/laːŋ˧˧ la̰ːŋ˧˩˧/
중부
/laːŋ˧˥ laːŋ˧˩˨/
남부
/laːŋ˧˧ laːŋ˨˩˦/
피하다 ento gradually avoid
형용사
피하다
to gradually avoid
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
피하다
성질·상태
누군가로부터 서서히 멀어지는 것.
vi Cô ấy tìm cách lang lảng để tránh mặt tôi.
ko 그녀는 나를 만나지 않으려고 서서히 피했다.
구성
lang / lảng / 狼𨃹
▸
구성
lang / lảng / 狼𨃹
한자
음절 대응 추정
대표 후보
狼𨃹
음절별 후보
lang
狼(欄 / 廊 / 榔 / 郎)
lảng
𨃹
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
lặng lặng / lẳng lặng / lâng lâng / đánh trống lảng …
▸
유의어
lặng lặng / lẳng lặng / lâng lâng / đánh trống lảng …
쓰임
lang thang / lang quân / quan lang / hành lang …
▸
쓰임
lang thang / lang quân / quan lang / hành lang …