lựng khựng
듣기
어색한 enawkward or hesitant
형용사
어색한
awkward or hesitant
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
어색한
성질·상태
움직임이 어색하고 확신이 없어 주저하는 모습.
vi Anh ấy bước đi lựng khựng vì chưa quen với đôi giày mới.
ko 새 신발이 익숙지 않아서 걷는 모습이 어색하다.
구성
lựng / khựng
▸
구성
lựng / khựng
유의어
lừng khừng / nặng nề / hậu đậu / lồm cồm …
▸
유의어
lừng khừng / nặng nề / hậu đậu / lồm cồm …
쓰임
thơm lựng
▸
쓰임
thơm lựng