lợi kỷ
발음
북부
/lə̰ːʔj˨˩ kḭ˧˩˧/
중부
/lə̰ːj˨˨ ki˧˩˨/
남부
/ləːj˨˩˨ ki˨˩˦/
듣기
이기적인 enselfish
unknown
이기적인
selfish
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
이기적인
타인보다 자신의 개인적인 이익을 중요시함.
vi Lối sống lợi kỷ sẽ khiến bạn khó kết giao với mọi người.
ko 이기적인 생활 방식은 친구를 사귀기 어렵게 만든다.
구성
lợi / kỷ
▸
구성
lợi / kỷ
유의어
niên kỷ / tư kỷ / tiểu kỷ / sân lai sáu kỷ …
▸
유의어
niên kỷ / tư kỷ / tiểu kỷ / sân lai sáu kỷ …
쓰임
thuận lợi / quyền lợi / lợi nhuận / lợi tức …
▸
쓰임
thuận lợi / quyền lợi / lợi nhuận / lợi tức …