lắm trò
과시적 enshowy
형용사
과시적
showy
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
과시적
성질·상태
Very showy or fond of making many ostentatious gestures.
구성
lắm / trò
▸
구성
lắm / trò
유의어
làm trò
▸
유의어
làm trò
쓰임
lắm khi / quá lắm / chó chê mèo lắm lông / lắm lần …
▸
쓰임
lắm khi / quá lắm / chó chê mèo lắm lông / lắm lần …