lường gạt
발음
북부
/lɨə̤ŋ˨˩ ɣa̰ːʔt˨˩/
중부
/lɨəŋ˧˧ ɣa̰ːk˨˨/
남부
/lɨəŋ˨˩ ɣaːk˨˩˨/
듣기
속이다 endeceive
동사
속이다
deceive
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
속이다 기본 동작
거짓 수단으로 남을 속여 이익을 취하는 것.
vi Kẻ xấu đã dùng lời ngọt ngào để lường gạt bà cụ.
ko 악당은 감언이설로 할머니를 속였다.
구성
lường / gạt / lường + gạt 의 합성
▸
구성
lường / gạt / lường + gạt 의 합성
어원lường + gạt 의 합성
유의어
đánh lừa / bịt mắt / lừa gạt / lường …
▸
유의어
đánh lừa / bịt mắt / lừa gạt / lường …
쓰임
đo lường / đơn vị đo lường / đong lường / khôn lường …
▸
쓰임
đo lường / đơn vị đo lường / đong lường / khôn lường …