lũy tiến
발음
북부
/lwiʔi˧˥ tiən˧˥/
중부
/lwi˧˩˨ tiə̰ŋ˩˧/
남부
/lwi˨˩˦ tiəŋ˧˥/
듣기
누진적 enprogressive
형용사
누진적
progressive
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
누진적
성질·상태
꾸준히 연속해서 증가하는 성질.
vi Nhà nước áp dụng mức thuế thu nhập lũy tiến.
ko 정부는 누진 소득세율을 적용하고 있다.
구성
lũy / tiến
▸
구성
lũy / tiến
유의어
lũy thành / lũy thừa / lũy / tăng tiến …
▸
유의어
lũy thành / lũy thừa / lũy / tăng tiến …
쓰임
sông lũy / tích lũy / thành lũy / chiến lũy …
▸
쓰임
sông lũy / tích lũy / thành lũy / chiến lũy …