lý thuyết dây
발음
북부
/li˧˥ tʰwiət˧˥ zəj˧˧/
중부
/lḭ˩˧ tʰwiə̰k˩˧ jəj˧˥/
남부
/li˧˥ tʰwiək˧˥ jəj˧˧/
듣기
끈 이론 enstring theory
명사
끈 이론
string theory
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
끈 이론
담화·논리
소립자를 1차원의 진동하는 끈으로 연구하는 현대 물리학설.
vi Anh ấy đang đọc một cuốn sách về lý thuyết dây.
ko 그는 끈 이론에 관한 책을 읽고 있다.
구성
lý thuyết / dây
▸
구성
lý thuyết / dây
유의어
lý trưởng / lý thuyết xác suất / lý dịch / lý tưởng hóa …
▸
유의어
lý trưởng / lý thuyết xác suất / lý dịch / lý tưởng hóa …
쓰임
khoa học máy tính lý thuyết / dây cáp / đường dây / dây nói …
▸
쓰임
khoa học máy tính lý thuyết / dây cáp / đường dây / dây nói …