lý sự cùn
발음
북부
/li˧˥ sɨ̰ʔ˨˩ kṳn˨˩/
중부
/lḭ˩˧ ʂɨ̰˨˨ kuŋ˧˧/
남부
/li˧˥ ʂɨ˨˩˨ kuŋ˨˩/
듣기
억지 논리 enweak argument
unknown
억지 논리
weak argument
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
억지 논리
담화·논리
논리가 부족하고 자신만 옳다고 우기는 억지 논리.
vi Anh ta luôn lý sự cùn để cố gắng giành phần thắng.
ko 그는 이기려고 항상 억지 논리를 편다.
구성
lý
▸
구성
lý
유의어
lý thuyết dây / lý trưởng / lý thuyết xác suất / lý dịch …
▸
유의어
lý thuyết dây / lý trưởng / lý thuyết xác suất / lý dịch …
쓰임
hải lý / lý do / quản lý / lý tài
▸
쓰임
hải lý / lý do / quản lý / lý tài