lào nọi
발음
북부
/la̤ːw˨˩ nɔ̰ʔj˨˩/
중부
/laːw˧˧ nɔ̰j˨˨/
남부
/laːw˨˩ nɔj˨˩˨/
라오노이 enproper name
고유명사
라오노이
proper name
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
라오노이
'라오노이'의 고유 명칭.
vi Tên gọi này là lào nọi.
ko 이 이름은 라오노이이다.
구성
lào
▸
구성
lào
쓰임
lào cai / thuốc lào / tiếng lào / quán lào
▸
쓰임
lào cai / thuốc lào / tiếng lào / quán lào