kinh tuyến trời
발음
북부
/kïŋ˧˧ twiən˧˥ ʨə̤ːj˨˩/
중부
/kïn˧˥ twiə̰ŋ˩˧ tʂəːj˧˧/
남부
/kɨn˧˧ twiəŋ˧˥ tʂəːj˨˩/
듣기
천구 자오선 encelestial meridian
명사
천구 자오선
celestial meridian
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
천구 자오선
담화·논리
천구의 극과 관측자의 천정을 지나는 대원.
vi Các nhà thiên văn học xác định kinh tuyến trời.
ko 천문학자들이 천구 자오선을 정한다.
구성
kinh tuyến / trời
▸
구성
kinh tuyến / trời
쓰임
kinh tuyến gốc / mặt trời / bầu trời / chúa trời …
▸
쓰임
kinh tuyến gốc / mặt trời / bầu trời / chúa trời …