kiểm học
발음
북부
/kiə̰m˧˩˧ ha̰ʔwk˨˩/
중부
/kiəm˧˩˨ ha̰wk˨˨/
남부
/kiəm˨˩˦ hawk˨˩˨/
듣기
교육 감찰관 eneducational inspector
명사
교육 감찰관
educational inspector
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
교육 감찰관
담화·논리
교육 기관의 지도나 학업을 감독하는 관리.
vi Vị kiểm học đang giám sát việc giảng dạy tại trường.
ko 교육 감찰관이 학교의 교육을 감독하고 있다.
구성
kiểm / học
▸
구성
kiểm / học
쓰임
kiểm tra / kiểm điểm / kiểm soát / kiểm toán …
▸
쓰임
kiểm tra / kiểm điểm / kiểm soát / kiểm toán …