khuất nhục
발음
북부
/xwət˧˥ ɲṵʔk˨˩/
중부
/kʰwə̰k˩˧ ɲṵk˨˨/
남부
/kʰwək˧˥ ɲuk˨˩˨/
듣기
굴복 ensubmit
unknown
굴복
submit
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
굴복
굴욕적으로 패배를 인정하거나 항복하는 것.
vi Anh ấy thà chết chứ không chịu khuất nhục trước kẻ thù.
ko 그는 적에게 굴복하기보다 차라리 죽음을 택할 것이다.
구성
khuất / nhục / 屈蓐
▸
구성
khuất / nhục / 屈蓐
한자
음절 대응 추정
대표 후보
屈蓐
음절별 후보
khuất
屈
nhục
蓐
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
phục tùng / khuất phục / quy phục / thần phục …
▸
유의어
phục tùng / khuất phục / quy phục / thần phục …
쓰임
khuất bóng / che khuất / khuất núi / lẩn khuất …
▸
쓰임
khuất bóng / che khuất / khuất núi / lẩn khuất …