khắc cốt ghi tâm
듣기
잊을 수 없는 enengraved in memory
구
잊을 수 없는
engraved in memory
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
구
잊을 수 없는
성질·상태
마음에 깊이 새겨져 결코 잊을 수 없는.
vi Những lời dạy của cha mẹ luôn được tôi khắc cốt ghi tâm.
ko 부모님의 가르침은 내 마음에 평생 새겨져 있다.
구성
ghi / tâm / 刻骨𥱬心
▸
구성
ghi / tâm / 刻骨𥱬心
한자
음절 대응 추정
대표 후보
刻骨𥱬心
음절별 후보
khắc
刻(克)
cốt
骨(傦 / 縎)
ghi
𥱬
tâm
心
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
khắc cốt minh tâm / minh tâm khắc cốt / ghi xương khắc cốt / 감명
▸
유의어
khắc cốt minh tâm / minh tâm khắc cốt / ghi xương khắc cốt / 감명
쓰임
ghi nhớ / ghi hình / ghi chú / bản ghi …
▸
쓰임
ghi nhớ / ghi hình / ghi chú / bản ghi …