khấp khởi
발음
북부
/xəp˧˥ xə̰ːj˧˩˧/
중부
/kʰə̰p˩˧ kʰəːj˧˩˨/
남부
/kʰəp˧˥ kʰəːj˨˩˦/
내심 기뻐하는 eninternally elated
형용사
내심 기뻐하는
internally elated
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
내심 기뻐하는
성질·상태
겉으로는 드러내지 않지만 마음속으로 기쁨을 느끼는.
vi Cô ấy khấp khởi vui mừng khi nhận được tin tốt.
ko 그녀는 좋은 소식을 듣고 내심 기뻐하고 있다.
구성
khởi
▸
구성
khởi
유의어
hứng khởi / tưng bừng / hớn hở / hớn …
▸
유의어
hứng khởi / tưng bừng / hớn hở / hớn …
쓰임
khởi hành / khởi nghiệp / khởi động / khởi công
▸
쓰임
khởi hành / khởi nghiệp / khởi động / khởi công