không ngờ
듣기
예상치 못한 enunexpected
형용사
예상치 못한
unexpected
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
예상치 못한 (unexpected)
뜻 1
형용사
예상치 못한
성질·상태
돌발적이며 사전에 예측이나 계산을 할 수 없는 상태.
vi Đó là một kết quả không ngờ đối với tất cả mọi người.
ko 그것은 모두에게 예상치 못한 결과였다.
뜻밖에 (surprisingly)
뜻 1
부사
뜻밖에도
사건이 갑자기 혹은 놀라움을 주는 모양.
vi Chuyện xảy ra không ngờ khiến mọi kế hoạch đều thay đổi.
ko 사태가 뜻밖에 일어나 모든 계획이 바뀌었다.
구성
không / ngờ
▸
구성
không / ngờ
유의어
nghi ngờ / sự nghi ngờ / đáng ngờ / ai ngờ …
▸
유의어
nghi ngờ / sự nghi ngờ / đáng ngờ / ai ngờ …
쓰임
không ai / không gian / không khí / không bao giờ …
▸
쓰임
không ai / không gian / không khí / không bao giờ …