kháng nhiễm
발음
북부
/xaːŋ˧˥ ɲiəʔəm˧˥/
중부
/kʰa̰ːŋ˩˧ ɲiəm˧˩˨/
남부
/kʰaːŋ˧˥ ɲiəm˨˩˦/
항감염의 enanti-infection
unknown
항감염의
anti-infection
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
항감염의
Having the capacity to resist or prevent the entry and growth of harmful microorganisms that cause infections.
vi Loại thuốc này có tác dụng kháng nhiễm hiệu quả.
ko This medicine has an effective anti-infection effect.
구성
kháng / nhiễm / 抗冉
▸
구성
kháng / nhiễm / 抗冉
한자
음절 대응 추정
대표 후보
抗冉
음절별 후보
kháng
抗
nhiễm
冉
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
kháng án / kháng nghị / kháng / kháng viêm …
▸
유의어
kháng án / kháng nghị / kháng / kháng viêm …
쓰임
kháng chiến / đối kháng / đề kháng / kháng sinh …
▸
쓰임
kháng chiến / đối kháng / đề kháng / kháng sinh …