đối kháng
듣기
직면하다 enconfront
동사
직면하다
confront
3 뜻
2 구성 요소
뜻
3 뜻
▸
뜻
3 뜻
뜻 1
동사
직면하다
기본 동작
과제나 적에게 도전적으로 맞서는 것.
vi Chúng ta cần dũng cảm để đối kháng trực tiếp với những thử thách này.
ko 이러한 과제에 맞설 용기가 필요하다.
뜻 2
동사
싸우다
상대나 적과 직접 싸우는 것.
vi Hai vận động viên đang đối kháng quyết liệt trên sàn đấu.
ko 두 선수가 링 위에서 격렬하게 싸우고 있다.
뜻 3
동사
적대감을 유발하다
타인에게 적의나 분노를 느끼게 하는 행동을 하는 것.
vi Đừng làm những việc có thể đối kháng với đồng nghiệp của bạn.
ko 동료의 적대감을 살 만한 행동은 하지 마라.
구성
đối / kháng / 對抗
▸
구성
đối / kháng / 對抗
한자
출처 대조 완료
대표 후보
對抗
음절별 후보
đối
对
kháng
抗
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
trở kháng / bất khả kháng / liệt kháng / dung kháng …
▸
유의어
trở kháng / bất khả kháng / liệt kháng / dung kháng …
쓰임
đối tượng / đối mặt / tương đối / đối thủ …
▸
쓰임
đối tượng / đối mặt / tương đối / đối thủ …